probation officer
/probation officer/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên chức phụ trách theo dõi giáo dục phạm nhân trẻ được tạm tha: Một nhân viên của tòa án hoặc cơ quan thi hành án có nhiệm vụ giám sát, hỗ trợ và hướng dẫn những người được hưởng án treo (tạm tha có điều kiện) để họ tái hòa nhập cộng đồng và tuân thủ các điều kiện của tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge ordered the young offender to report to his probation officer every week. (Thẩm phán yêu cầu người phạm tội trẻ tuổi phải báo cáo với viên chức phụ trách theo dõi giáo dục phạm nhân trẻ được tạm tha của mình mỗi tuần.)
- Her probation officer helped her find a job and a place to live. (Viên chức phụ trách theo dõi giáo dục phạm nhân trẻ được tạm tha của cô ấy đã giúp cô tìm việc làm và chỗ ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be assigned a probation officer": Được chỉ định một viên chức phụ trách theo dõi.
- After his release, he was assigned a probation officer. (Sau khi được thả, anh ta được chỉ định một viên chức phụ trách theo dõi giáo dục phạm nhân trẻ được tạm tha.)
- "To meet with one's probation officer": Gặp gỡ viên chức phụ trách theo dõi của mình.
- Meeting with his probation officer was a mandatory condition of his parole. (Việc gặp viên chức phụ trách theo dõi giáo dục phạm nhân trẻ được tạm tha của anh ta là một điều kiện bắt buộc của án treo.)
Biến thể và từ gần giống
- Probation (n): Án treo, thời gian tạm tha có giám sát.
- He was sentenced to two years of probation. (Anh ta bị kết án hai năm án treo.)
- Parole officer (n): Nhân viên giám sát tù tha, có chức năng tương tự nhưng thường áp dụng cho phạm nhân đã thụ án một phần trong tù trước khi được tha có điều kiện.
Từ đồng nghĩa
- Supervising officer: Nhân viên giám sát (trong bối cảnh tư pháp).
- Case manager (in corrections): Quản lý ca (trong lĩnh vực cải tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "probation officer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến "probation officer")
danh từ
- viên chức phụ trách theo dõi giáo dục phạm nhân trẻ được tạm tha